hepatic duct

hepatic duct

The hepatic duct carries bile from the liver to the gallbladder.

Định nghĩa

Danh từ: Ống dẫn mật từ gan xuống ống mật chung.

dụ sử dụng
  • (Ống dẫn mật gan mang mật từ gan đến ống mật chung.)
  • (Tắc nghẽn trong ống dẫn mật gan có thể gây vàng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hepatic duct" thường được dùng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc phẫu thuật, đặc biệt khi mô tả hệ thống đường mật.
  • Trong thuật ngữ lâm sàng, có thể kết hợp với "common hepatic duct" để chỉ phần ống dẫn mật chung từ gan trước khi nối với túi mật.
Biến thể từ gần giống
  • Common hepatic duct (danh từ): Ống dẫn mật gan chung, phần chính của ống dẫn mật gan.
  • Hepatic (tính từ): Thuộc về gan.
    • Hepatic artery (Động mạch gan), hepatic function (chức năng gan).
Từ đồng nghĩa
  • Bile duct (danh từ): Ống dẫn mật (thường chỉ chung, không phân biệt vị trí).
  • Ductus hepaticus (danh từ): Từ Latin chỉ ống dẫn mật gan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hepatic duct" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hepatic duct".